ngồi thừ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngồi với vẻ mặt ngơ ngẩn, thẫn thờ, thể hiện sự mệt mỏi, buồn rầu hoặc thất vọng: "Ngồi thừ" diễn tả trạng thái ngồi một chỗ, không làm gì, với dáng vẻ và biểu cảm khuôn mặt lộ rõ sự uể oải, chán nản, mất hết sinh khí.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi nghe tin dự án bị hủy, anh ấy ngồi thừ cả buổi chiều.
- Đứa trẻ ngồi thừ ở góc lớp vì bị bạn bè trêu chọc.
- Bà cụ ngồi thừ trước hiên nhà, đôi mắt nhìn xa xăm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngồi thừ ra": Nhấn mạnh hơn trạng thái ngồi thừ, thường kéo dài và đờ đẫn.
- Nghe tin buồn, ông ấy chỉ biết ngồi thừ ra đó, không nói không rằng.
- "Mặt ngồi thừ": Dùng để miêu tả khuôn mặt có biểu cảm thẫn thờ, buồn bã.
- Nhìn mặt ngồi thừ của nó thì biết ngay là chuyện không ổn.
Biến thể và từ gần giống
- Thẫn thờ (tính từ): Chỉ trạng thái tinh thần mơ màng, đờ đẫn, không tập trung, có thể đi kèm với "ngồi thừ".
- Anh ta ngồi thẫn thờ nhìn ra cửa sổ.
- Ủ rũ (tính từ): Chỉ vẻ mặt hoặc dáng người rũ xuống, thiếu sức sống, thường do mệt mỏi hoặc buồn bã.
- Cậu bé về nhà với vẻ mặt ủ rũ.
Từ đồng nghĩa
- Ngồi thẫn thờ: Ngồi với vẻ mặt đờ đẫn, mất thần.
- Ngồi ủ rũ: Ngồi với dáng vẻ rũ xuống, buồn bã.
- Ngồi phịch xuống (nhấn mạnh động tác): Ngồi mạnh xuống một cách mệt mỏi, thất vọng.
Thành ngữ liên quan
- Tiếc của ngồi thừ: Thành ngữ mô tả cảnh ngồi thẫn thờ, buồn rầu vì tiếc nuối, xót xa cho của cải đã mất. Đây là ngữ cảnh điển hình cho từ "ngồi thừ".
- Mất con gà mái đẻ, bà lão tiếc của ngồi thừ cả ngày.
- Ngồi với vẻ mặt ngơ ngẩn như mệt nhọc hay buồn rầu: Tiếc của ngồi thừ.